CQD25RVF
Electric Reach Truck 2.5T
Explore the CQD25RVF
Xe nâng CQD25RV(F) là sự kết hợp hoàn hảo giữa tải trọng nâng 2500 kg và thiết kế cột nâng tiên tiến, mang lại độ ổn định và chính xác tuyệt đối ngay cả ở chiều cao nâng lên đến 12.5 mét. Được trang bị bình ắc quy 48V/700Ah, màn hình hiển thị đa sắc và hệ thống trợ lực lái điện, xe đảm bảo khả năng vận hành êm ái xuyên suốt các ca làm việc dài. Cùng với hệ thống nâng hạ tỷ lệ thuận và thước đo chiều cao, đây là lựa chọn lý tưởng để xếp dỡ hàng hóa an toàn và chuẩn xác trong các môi trường kho bãi khắt khe nhất.
with stability
battery system
design
efficiency features
Application
CQD25RV(F) là giải pháp hoàn hảo cho các trung tâm phân phối lớn, trung tâm logistics và các hệ thống kho kệ cao tầng đòi hỏi hiệu suất làm việc hạng nặng. Với chiều cao nâng tối đa 12.5 mét và khả năng duy trì 100% tải trọng định mức tại độ cao 6.5 mét, xe đảm bảo tối ưu cả về năng suất lẫn sự an toàn. Khung gầm nhỏ gọn cùng bán kính quay vòng chỉ 1960 mm giúp xe dễ dàng xoay sở trong các lối đi hẹp. Không những thế, các trang bị như hệ thống đèn LED, hệ thống thủy lực tỷ lệ thuận cùng tùy chọn cấu hình kho lạnh càng làm tăng thêm sự linh hoạt để đáp ứng mọi môi trường làm việc khắc nghiệt.
Specs
Thông số kỹ thuật cốt lõi
của dòng xe CQD25RVF.
Đặc tính cơ bản
| Thương hiệu | EP |
| Mã sản phẩm (Model) | CQD25RVF |
| Năng lượng | Điện |
| Kiểu vận hành | Ngồi lái |
| Sức nâng định mức | 2500 kg |
| Tâm tải trọng | 600 mm |
| Khoảng cách tải, tâm trục tới nĩa | 439 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1714 mm |
Trọng lượng & Khung gầm
| Tự trọng xe | 4620 kg |
| Tải trọng trục, khi có tải (trước/sau) | 650 / 6470 kg |
| Tải trọng trục, khi không tải (trước/sau) | 2710 / 1860 kg |
| Loại lốp | Polyurethane (PU) |
| Kích thước lốp trước | Φ343×140mm |
| Kích thước lốp sau | Φ310×135mm |
| Bánh xe phụ | Φ102×51mm |
| Số lượng bánh xe (trước/sau) | 1x/2 |
| Vết bánh xe sau | 1186 mm |
Hiệu suất vận hành
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | 9 / 9.5 km/h |
| Tốc độ nâng (có tải/không tải) | 0.3 / 0.35 m/s |
| Tốc độ hạ (có tải/không tải) | 0.4 / 0.3 m/s |
| Khả năng leo dốc tối đa (có tải/không tải) | 7 / 14 % |
| Phanh chính & phanh đỗ | Điện từ (Electromagnetic) |
| Hệ thống lái | Điện tử (Electronic) |
| Độ ồn tại vị trí ghế lái | 70 dB(A) |
Kích thước
| Chiều cao nâng tối đa | 12500 mm |
| Độ nghiêng khung nâng (trước/sau) | 2/4 ° |
| Chiều cao khung nâng khi hạ thấp | 4820 mm |
| Nâng tự do | 3252 mm |
| Hành trình nâng | 12000 mm |
| Chiều cao khung nâng khi mở rộng | 13065 mm |
| Chiều cao cabin (mái che) | 2213 mm |
| Chiều cao ghế ngồi | 1145 mm |
| Chiều cao chân bánh xe (Height of wheel arms) | 333 mm |
| Chiều dài tổng thể | 2586 mm |
| Chiều dài đến mặt nĩa | 1521 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1345 mm |
| Kích thước nĩa | 40/120/1070 mm |
| Ngàm nĩa ISO 2328, loại A/B | 2A |
| Chiều rộng ngàm nĩa | 990 mm |
| Khoảng cách giữa chân bánh xe/mặt tải | 915 mm |
| Khoảng sáng gầm, dưới khung nâng / giữa cơ sở | 60 mm / 70 mm |
| Bề rộng lối đi (Pallet 1000x1200 / 800x1200) | 2871 / 3037 mm |
| Bán kính quay vòng | 1960 mm |
Động cơ & Bình ắc quy
| Loại động cơ dẫn động | AC |
| Công suất động cơ dẫn động S2 60 min | 6.4 kW |
| Công suất động cơ nâng S3 15% | 13 kW |
| Điện áp bình ắc quy | 48 V |
| Dung lượng bình ắc quy K5 | 700 Ah |
| Loại bình ắc quy | Lead Acid |
| Trọng lượng bình ắc quy | 1115 kg |
| Dòng điện đầu ra bộ sạc | 100 A |
About the CQD25RVF
CQD25RV(F) là đại diện tiêu biểu cho thế hệ xe nâng Reach Truck tải trọng lớn mới nhất, được thiết kế chuyên dụng để xử lý các hoạt động kho bãi cường độ cao. Cấu trúc cột nâng vô cùng cứng cáp mang lại khả năng nâng hạ đáng tin cậy, giúp duy trì tải trọng giữ lại (residual capacity) ở mức cao vượt trội. Người lái sẽ được tận hưởng không gian làm việc hiện đại, công thái học với ghế ngồi giảm xóc, vô lăng điện tử trực quan cùng màn hình đa chức năng hiển thị màu cho phép theo dõi tốc độ, dung lượng pin và mã lỗi.
Được cung cấp năng lượng bởi bình ắc quy Lead-Acid 48V/700Ah bền bỉ (có thể tùy chọn nâng cấp lên 750–775Ah), xe dễ dàng đáp ứng những giờ làm việc kéo dài kết hợp cùng các giải pháp sạc nhanh bên ngoài. Tính an toàn và hiệu suất còn được nâng tầm với các tính năng tích hợp sẵn như cụm đèn LED phía trước, hệ thống cảnh báo, điều khiển nâng hạ tỷ lệ thuận và hệ thống nhận diện người lái OPS (Operator Presence System). Với các phụ kiện tùy chọn như hệ thống giám sát từ xa (telematics), camera phụ trợ và cấu hình dành riêng cho kho lạnh, CQD25RV(F) thực sự là một giải pháp linh hoạt, luôn sẵn sàng đón đầu tương lai cho những nhiệm vụ xử lý vật liệu khó nhằn nhất.
FAQs
Câu hỏi thường gặp
về dòng xe CQD25RVF.
Tải trọng nâng của CQD25RV(F) là bao nhiêu?
CQD25RV(F) có tải trọng nâng định mức là 2500 kg, khiến nó trở nên hoàn hảo cho các tác vụ xếp dỡ hàng hóa nặng và hoạt động kho bãi cường độ cao.
CQD25RV(F) có thể nâng cao bao nhiêu?
Xe cung cấp chiều cao nâng lên đến 12.5 mét, đồng thời giữ nguyên 100% tải trọng định mức ở độ cao lên đến 6.5 mét, đảm bảo hiệu suất an toàn trong các hệ thống kho kệ cao tầng.
CQD25RV(F) sử dụng loại bình ắc quy nào?
Xe được trang bị tiêu chuẩn bình ắc quy Lead-Acid 48V/700Ah, với các tùy chọn nâng cấp lên 750Ah hoặc 775Ah. Các giải pháp sạc nhanh bên ngoài cũng luôn sẵn sàng để kéo dài thời gian hoạt động liên tục.
CQD25RV(F) có phù hợp với kho bãi có lối đi hẹp không?
Có. Mặc dù sở hữu thiết kế chịu tải nặng, xe vẫn có phần khung gầm nhỏ gọn với bán kính quay vòng chỉ 1960 mm, giúp xe hoạt động cực kỳ hiệu quả trong các lối đi hẹp và môi trường có không gian hạn chế.
CQD25RV(F) được trang bị những tính năng an toàn nào?
Xe tích hợp sẵn hệ thống nhận diện người lái OPS, hệ thống điều khiển nâng hạ tỷ lệ thuận, phanh điện từ, hệ thống đèn chiếu sáng LED và các phụ kiện tùy chọn như camera, hệ thống cảnh báo, và hệ thống giám sát từ xa (telematics) nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả ở mức tối đa.