Background

CQD20RVF2

Electric Reach Truck 2.0T

2000 kg
|
12000 mm
|
500 Ah Li-ion
| Datasheet

Explore the CQD20RVF2

Dòng xe CQD16/20RVF2 mang đến hiệu suất mạnh mẽ cùng khả năng vận hành êm ái nhờ hệ thống bơm thủy lực được nâng cấp, giúp việc nâng hạ mượt mà hơn đồng thời giảm tiếng ồn lên đến 10 dB. Được thiết kế dành cho những người vận hành đề cao tính hiệu quả và sự thoải mái, xe kết hợp thước đo chiều cao cơ học, hệ thống trợ lực lái điện và tầm nhìn tối ưu cùng chiều cao nâng tối đa đạt 12 mét, đảm bảo độ chính xác vượt trội khi xếp dỡ hàng và an toàn tuyệt đối trong vận hành.

Superior mast stability
and visibility
Quiet and powerful
hydraulic system
Accurate and effortless
operation
Energy-efficient AC
drive system
Explore CQD20RVF2
Main Application Image

Application

Dòng xe CQD16/20RVF2 là lựa chọn lý tưởng cho các công việc xếp dỡ, lưu trữ và lấy hàng cường độ cao tại các nhà kho hiện đại, trung tâm phân phối và cơ sở sản xuất. Với chiều cao nâng từ 9.5 đến 12 mét, bán kính quay vòng nhỏ gọn và bánh xe PU giúp vận hành êm ái trong nhà, dòng xe này thể hiện sự vượt trội trong các không gian lối đi hẹp. Hệ thống trợ lực lái điện và động cơ dẫn động điện xoay chiều (AC) toàn phần không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm đáng kể sự mệt mỏi cho người vận hành, biến nó thành giải pháp hoàn hảo cho những yêu cầu xử lý vật liệu khắt khe nhất.

Datasheet

Specs

Thông số kỹ thuật cốt lõi
của dòng xe CQD20RVF2.

Đặc tính cơ bản

Thương hiệu EP
Mã sản phẩm (Model) CQD20RVF2
Năng lượng Điện
Kiểu vận hành Ngồi lái
Sức nâng định mức 3800 kg
Tâm tải trọng 500 mm
Khoảng cách tải, tâm trục tới nĩa 486 mm
Chiều dài cơ sở 1760 mm

Trọng lượng & Khung gầm

Tự trọng xe 5020 kg
Tải trọng trục, khi có tải (trước/sau) 7290/1230 kg
Tải trọng trục, khi không tải (trước/sau) 1810/3210 kg
Loại lốp Lốp hơi (Pneumatic)
Kích thước lốp trước 28X9-15-14PRmm
Kích thước lốp sau 6.50-10-10PRmm
Số lượng bánh xe (trước/sau) 2x/2
Vết bánh xe trước 1010 mm
Vết bánh xe sau 980 mm

Kích thước

Chiều cao nâng tối đa 6000 mm
Độ nghiêng khung nâng (trước/sau) 6/10 °
Chiều cao khung nâng khi hạ thấp 2065 mm
Nâng tự do 135 mm
Hành trình nâng 3000 mm
Chiều cao khung nâng khi mở rộng 4130 mm
Chiều cao cabin (mái che) 2160 mm
Chiều cao ghế ngồi 1095 mm
Chiều cao khớp nối 280 mm
Chiều dài tổng thể 3824 mm
Chiều dài đến mặt nĩa 2754 mm
Chiều rộng tổng thể 1230 mm
Kích thước nĩa 50×122×1070 mm
Ngàm nĩa ISO 2328, loại A/B 3A
Chiều rộng ngàm nĩa 1100 mm
About CQD20RVF2

About the CQD20RVF2

Dòng xe CQD16/20RVF2 là thế hệ xe nâng điện Reach Truck tiên tiến nhất của EP Equipment, kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh, độ chính xác và sự thoải mái trong cùng một thiết kế hiệu suất cao. Được chế tạo chuyên dụng cho lối đi hẹp và kệ hàng cao, xe mang lại sự ổn định tuyệt vời nhờ thiết kế cột nâng chữ I (I-beam) hoàn toàn mới, hỗ trợ chiều cao nâng lên tới 12 mét mà vẫn đảm bảo độ cứng cáp và cân bằng tải trọng.

Được trang bị thước đo chiều cao cơ học, người vận hành có thể dễ dàng xác định chính xác vị trí càng nâng ở mọi tầng kệ, giúp tăng tốc độ và độ chuẩn xác khi xếp dỡ hàng. Hệ thống thủy lực nâng cấp giúp giảm thiểu độ rung và hạ tiếng ồn vận hành xuống 10 dB, mang lại trải nghiệm làm việc thoải mái và hiệu quả hơn.

Hệ thống truyền động điện xoay chiều (AC) toàn phần, vô lăng điện tử tích hợp giảm chấn, cùng hệ thống đèn LED 6000K đảm bảo xe vận hành trơn tru và an toàn trong mọi điều kiện ánh sáng của kho bãi. Với công suất động cơ nâng lên đến 13 kW, khả năng leo dốc 15% và tốc độ di chuyển tối đa 11 km/h, CQD16/20RVF2 tự tự tin mang đến hiệu năng không khoan nhượng cho các kho hàng có mật độ lưu trữ cao.

Xe cung cấp đa dạng các cấu hình tùy chọn, bao gồm cột nâng 2 tầng và 3 tầng, dung lượng pin lên đến 750Ah, cùng các tính năng mở rộng như dịch giá (sideshifter) tích hợp, nâng hạ tỷ lệ thuận, màn hình hiển thị chiều cao và hệ thống camera. Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa, giúp khách hàng dễ dàng tùy biến xe theo từng nhu cầu sử dụng thực tế.

FAQs

Câu hỏi thường gặp
về dòng xe CQD20RVF2.

Điều gì làm nên sự khác biệt của CQD16/20RVF2 so với các dòng xe Reach Truck khác?

CQD16/20RVF2 nổi bật nhờ sự kết hợp giữa hiệu suất nâng hạ cao, độ ổn định tuyệt vời của cột nâng và khả năng vận hành êm ái. Cột nâng chữ I thiết kế mới cùng hệ thống thủy lực được nâng cấp giúp giảm độ rung và tiếng ồn lên đến 10 dB, đồng thời mang lại tầm nhìn thoáng đãng và độ chính xác vượt trội ngay cả ở độ cao 12 mét.

Thông số hiệu suất chính của CQD16/20RVF2 là gì?

Xe có tải trọng nâng từ 1.6 đến 2.0 tấn, chiều cao nâng tối đa 12 mét và tốc độ di chuyển đạt 11 km/h. Động cơ nâng sở hữu công suất lên tới 13 kW, cung cấp lực mô-men xoắn cực tốt cho các tác vụ xếp dỡ hàng nặng. Kết hợp cùng hệ thống truyền động AC và trợ lực lái điện, xe mang lại khả năng vận hành mượt mà, ổn định và tối ưu năng lượng.

Hệ thống thủy lực mới giúp cải thiện sự thoải mái cho người lái như thế nào?

Xe được trang bị bơm thủy lực tối ưu giúp giảm tiếng ồn và độ rung khi vận hành xuống 10 decibel, tạo ra một không gian làm việc yên tĩnh, êm ái và ổn định hơn. Điều này không chỉ tăng cường sự thoải mái mà còn giúp giảm thiểu mệt mỏi và kéo dài tuổi thọ cho các linh kiện - rất phù hợp cho những ca làm việc kéo dài trong các kho hàng bận rộn.

Những tính năng nào giúp tăng độ chính xác và tầm nhìn khi xếp dỡ ở vị trí cao?

CQD16/20RVF2 được trang bị sẵn thước đo chiều cao cơ học, giúp người lái căn chỉnh chính xác vị trí càng nâng ở các tầng kệ khác nhau. Bên cạnh đó, thiết kế cột nâng chữ I, cách bố trí ống thủy lực lệch sang một bên cùng khung cửa sổ nhìn rộng mang lại tầm nhìn bao quát và khả năng kiểm soát chính xác từng thao tác, ngay cả khi vươn tới độ cao tối đa.

Xe có những tùy chọn pin và năng lượng nào?

Dòng xe này sử dụng hệ thống điện 48V với dung lượng bình ắc quy từ 500Ah đến 750Ah, đáp ứng tốt cho các ca làm việc dài. Ngoài ra, xe còn có thể được cấu hình với các tùy chọn pin Lithium-ion hỗ trợ sạc ngắt quãng (sạc tranh thủ) và không cần bảo dưỡng, giúp tăng thời gian hoạt động thực tế và giảm tổng chi phí sở hữu cho các doanh nghiệp vận hành nhiều ca.

Feature Detail

Title

GỌI ĐIỆN CHAT ZALO